N1Danh từ
可塑剤
かそざい
Nghĩa
- 1.chất tạo dẻo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- plasticizer, plasticiser
- Tiếng Việt
- chất tạo dẻo
- 日本語
- 可塑剤
- 한국어
- 가소제
- 中文
- 增塑剂, 塑料增塑剂
- Bahasa Indonesia
- plastisizer
- ภาษาไทย
- สารฆ่าสารพิษ
- Español
- plastificante
- Français
- plastifiant
- Deutsch
- Weichmacher
- Português
- plastificante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.