mô hình
On'yomi (音読み)
- ソ
Kun'yomi (訓読み)
- でく
Về kanji này
Kanji 「塑」 có nghĩa chính là 'mô hình' hoặc 'đúc'. Kanji này thường được dùng trong các danh từ liên quan đến việc tạo hình, chẳng hạn như '彫塑' (ちょうそ), nghĩa là 'khắc và đúc'; '可塑' (かそ), nghĩa là 'có thể tạo hình'; và '塑像' (そぞう), nghĩa là 'tượng thạch cao'. Ngoài ra, còn có '塑性' (そせい), nói về độ dẻo của vật liệu. Kiến thức về kanji này giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ trong nghệ thuật và chế tạo. Lưu ý rằng kanji này thường không được sử dụng trong các động từ mà chủ yếu tập trung vào các danh từ.
Câu ví dụ
粘土を塑造することが好きだ。
Tôi thích điêu khắc với đất sét.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- model, molding
- Tiếng Việt
- mô hình
- 日本語
- 塑造
- 한국어
- 모델링
- 中文
- 塑造
- id
- model
- th
- แบบจำลอง
- es
- modelo
- fr
- modèle
- de
- Modell
- pt
- modelo
Từ ghép phổ biến
- 彫塑carving, engraving, clay model
- 可塑moldable, plastic
- 塑像plaster image, clay figure
- 塑造molding, moulding, modeling
- 塑性plasticity
- 泥塑unfired clay figurine
- 桐塑tōso, paste made from paulownia sawdust and wheat starch (used in traditional doll-making, etc.)
- 可塑剤plasticizer, plasticiser
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.