Quay lại từ điển
JLPT N113画 · 13 nétbộ thủ 土Kanji Jōyō (thường dụng)

mô hình

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • でく

Gợi nhớ

Hình dạng của đất (土) được nắn thành một mô hình (塑) tinh tế, như nghệ nhân tạc tượng từ đất sét.

Về kanji này

Kanji 「塑」 có nghĩa chính là 'mô hình' hoặc 'đúc'. Kanji này thường được dùng trong các danh từ liên quan đến việc tạo hình, chẳng hạn như '彫塑' (ちょうそ), nghĩa là 'khắc và đúc'; '可塑' (かそ), nghĩa là 'có thể tạo hình'; và '塑像' (そぞう), nghĩa là 'tượng thạch cao'. Ngoài ra, còn có '塑性' (そせい), nói về độ dẻo của vật liệu. Kiến thức về kanji này giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ trong nghệ thuật và chế tạo. Lưu ý rằng kanji này thường không được sử dụng trong các động từ mà chủ yếu tập trung vào các danh từ.

Câu ví dụ

  • 粘土を塑造することが好きだ。

    Tôi thích điêu khắc với đất sét.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
model, molding
Tiếng Việt
mô hình
日本語
塑造
한국어
모델링
中文
塑造
id
model
th
แบบจำลอง
es
modelo
fr
modèle
de
Modell
pt
modelo

Từ ghép phổ biến

  • 彫塑ちょうそcarving, engraving, clay model
  • 可塑かそmoldable, plastic
  • 塑像そぞうplaster image, clay figure
  • 塑造そぞうmolding, moulding, modeling
  • 塑性そせいplasticity
  • 泥塑でいそunfired clay figurine
  • 桐塑とうそtōso, paste made from paulownia sawdust and wheat starch (used in traditional doll-making, etc.)
  • 可塑剤かそざいplasticizer, plasticiser

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.