N1Danh từ
泥塑
でいそ
Nghĩa
- 1.tượng đất nung
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unfired clay figurine
- Tiếng Việt
- tượng đất nung
- 日本語
- 土で作られた像
- 한국어
- 점토 조각
- 中文
- 泥塑, 未烧制的泥人
- Bahasa Indonesia
- figurina tanah liat tidak dibakar
- ภาษาไทย
- รูปปั้นดินดิบ
- Español
- figurita de arcilla sin cocer
- Français
- figurine en argile non cuite
- Deutsch
- unbrennbarer Tonfigur
- Português
- figura de argila não queimada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.