N1Danh từ
塑性
そせい
Nghĩa
- 1.tính dẻo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- plasticity
- Tiếng Việt
- tính dẻo
- 日本語
- 可塑性
- 한국어
- 가소성
- 中文
- 塑性
- Bahasa Indonesia
- plastisitas
- ภาษาไทย
- พลาสติก
- Español
- plasticidad
- Français
- plasticité
- Deutsch
- Plastizität
- Português
- plasticidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.