Từ vựng
N1Danh từ

塑像

そぞう

Nghĩa

  • 1.hình nhồi
  • 2.hình đất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
plaster image, clay figure
Tiếng Việt
hình nhồi, hình đất
日本語
塑像, 粘土の像
한국어
조형물, 점토 피사체
中文
塑像, 泥雕像
Bahasa Indonesia
gambar plaster, figure tanah liat
ภาษาไทย
ภาพปูนปลาสเตอร์, รูปปั้นดิน
Español
imagen de yeso, figura de arcilla
Français
image en plâtre, figure en argile
Deutsch
Gipsfigur, Tonfigur
Português
imagem de gesso, figura de argila

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 埋立て塑像が塀の中に隠された。

    Bức tượng chôn lấp đã được giấu bên trong bức tường.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.