Từ vựng
N1Danh từ

彫塑

ちょうそ

Nghĩa

  • 1.chạm khắc
  • 2.khắc
  • 3.mô hình đất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
carving, engraving, clay model
Tiếng Việt
chạm khắc, khắc, mô hình đất
日本語
彫刻, 刻印, 粘土模型
한국어
조각, 조각화, 점토 모형
中文
雕刻, 铭刻, 粘土模型
Bahasa Indonesia
ukiran, reka bentuk, model tanah liat
ภาษาไทย
การแกะสลัก, การแกะจารึก, รูปปั้นดิน
Español
tallado, grabado, modelo de arcilla
Français
sculpture, gravure, modèle en argile
Deutsch
Schnitzerei, Gravur, Tonmodell
Português
escultura, grabado, modelo de argila

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.