Từ vựng
N1Danh từ

可塑

かそ

Nghĩa

  • 1.dẻo
  • 2.nhựa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
moldable, plastic
Tiếng Việt
dẻo, nhựa
日本語
可塑性, プラスチック
한국어
가소성, 플라스틱
中文
可塑性, 塑料
Bahasa Indonesia
mudah dibentuk, plastik
ภาษาไทย
รูปแบบได้, พลาสติก
Español
maleable, plástico
Français
malléable, plastique
Deutsch
formbar, plastisch
Português
moldável, plástico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.