N1Danh từ
塑造
そぞう
Nghĩa
- 1.đúc
- 2.mô hình hóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- molding, moulding, modeling
- Tiếng Việt
- đúc, mô hình hóa
- 日本語
- 成形, 造形, モデル化
- 한국어
- 형성, 주형, 모델링
- 中文
- 塑造, 模具, 建模
- Bahasa Indonesia
- pembentukan, modeling, reka bentuk
- ภาษาไทย
- การหล่อ, รูปแบบ, การสร้าง
- Español
- moldeo, modelado, diseño
- Français
- moulage, modelage, façonnage
- Deutsch
- Formgebung, Modellierung, Gestaltung
- Português
- moldagem, modelagem, modelação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.