N3Danh từ
昼食
ちゅうしょく
Nghĩa
- 1.bữa trưa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lunch
- Tiếng Việt
- bữa trưa
- 日本語
- 昼食
- 한국어
- 점심
- 中文
- 午餐
- Bahasa Indonesia
- makan siang
- ภาษาไทย
- อาหารกลางวัน
- Español
- almuerzo
- Français
- déjeuner
- Deutsch
- Mittagessen
- Português
- almoço
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昼休みに昼食を食べる。
Ông ăn trưa trong giờ nghỉ trưa.
昼食の後、映画を見ます
Sau bữa trưa, chúng ta sẽ xem phim.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.