N1Danh từ
枢木
くるるぎ
Nghĩa
- 1.chốt gỗ trượt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sliding wooden bolt (for holding a door or window shut)
- Tiếng Việt
- chốt gỗ trượt
- 日本語
- 枢木
- 한국어
- 미닫이 나무 자물쇠
- 中文
- 滑动木栓
- Bahasa Indonesia
- baut geser
- ภาษาไทย
- กลอนเลื่อน
- Español
- barra deslizante
- Français
- verrou glissant
- Deutsch
- schiebender Bolzen
- Português
- tranca deslizante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.