N1Danh từ
株券
かぶけん
Nghĩa
- 1.giấy chứng nhận cổ phần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stock certificate
- Tiếng Việt
- giấy chứng nhận cổ phần
- 日本語
- 株券
- 한국어
- 주식증서
- 中文
- 股票证书
- Bahasa Indonesia
- sertifikat saham
- ภาษาไทย
- ใบรับรองหุ้น
- Español
- certificado de acciones
- Français
- certificat d'actions
- Deutsch
- Aktienzertifikat
- Português
- certificado de ações
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.