Từ vựng
N3Danh từ

株主

かぶぬし

Nghĩa

  • 1.cổ đông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shareholder, stockholder
Tiếng Việt
cổ đông
日本語
株主
한국어
주주
中文
股东
Bahasa Indonesia
pemegang saham
ภาษาไทย
ผู้ถือหุ้น
Español
accionista
Français
actionnaire
Deutsch
Aktionär
Português
acionista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.