N1Danh từ
債券
さいけん
Nghĩa
- 1.trái phiếu
- 2.nợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bond, debenture
- Tiếng Việt
- trái phiếu, nợ
- 日本語
- 債券, 債務
- 한국어
- 채권, 부채
- 中文
- 债券, 债务
- Bahasa Indonesia
- surat utang
- ภาษาไทย
- พันธบัตร
- Español
- bono
- Français
- obligation
- Deutsch
- Anleihe
- Português
- título
Kanji được dùng
Câu ví dụ
例えば、株式や債券の仕組みを理解することだね。
Ví dụ, hiểu cách hoạt động của cổ phiếu và trái phiếu.
なるほど、株式と債券の違いは何?
Hiểu rồi, sự khác biệt giữa cổ phiếu và trái phiếu là gì?
じゃあ、債券はどういうものなの?
Vậy còn trái phiếu thì sao?
債券は企業や政府にお金を貸すことを指すんだ。
Trái phiếu có nghĩa là cho công ty hoặc chính phủ vay tiền.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.