cổ phần, cổ phiếu, gốc cây
On'yomi (音読み)
- シュ
- カブ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「株」 có nghĩa chính là cổ phiếu và còn có thể chỉ là gốc cây. Đây là một từ được sử dụng chủ yếu như danh từ. Một số từ ghép thường gặp với 「株」 bao gồm 株式 (かぶしき), có nghĩa là cổ phiếu, dùng để chỉ các loại chứng khoán; 株価 (かぶか), nghĩa là giá cổ phiếu, thể hiện giá trị của cổ phiếu trên thị trường; và 株主 (かぶぬし), tức là cổ đông, người sở hữu cổ phần trong một công ty. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, 「株」 thường chỉ được dùng để nói về thị trường chứng khoán và đầu tư, không áp dụng rộng rãi cho các ngữ cảnh khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は株を買うことにした。
Anh ấy đã quyết định mua cổ phiếu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stock, share, tree stump
- Tiếng Việt
- cổ phần, cổ phiếu, gốc cây
- 日本語
- 株, 株式, 株価
- 한국어
- 주식
- 中文
- 股票
- id
- saham
- th
- หุ้น
- es
- acción
- fr
- action
- de
- Aktie
- pt
- ação
Từ ghép phổ biến
- 株式stock, corporate stock
- 株価stock price
- 株主shareholder, stockholder
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.