tăng lên, thăng tiến
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- のぼ.る
- のぼ.せる
Về kanji này
Kanji "昇" có nghĩa chính là "tăng lên" hoặc "vươn lên". Nó thường được dùng như động từ và danh từ. Một số từ phổ biến với kanji này gồm có "昇進" (しょうしん), có nghĩa là "thăng chức"; "昇る" (のぼる), nghĩa là "tăng lên" hay "vươn lên"; và "昇降" (しょうこう), có nghĩa là "lên xuống". Kanji này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự thăng tiến trong công việc hoặc sự thay đổi vị trí. Lưu ý rằng cách đọc của nó có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, vì nó có cả cách đọc on'yomi và kun'yomi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は昇進したそうだ。
Tôi nghe nói anh ấy đã được thăng chức.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rise, ascend
- Tiếng Việt
- tăng lên, thăng tiến
- 日本語
- 昇る, 昇進
- 한국어
- 오르다, 상승하다
- 中文
- 上升, 升起
- id
- menaik, naik
- th
- ขึ้น, ปีนขึ้น
- es
- subir, ascender
- fr
- monter, ascendre
- de
- steigen, aufsteigen
- pt
- subir, ascender
Từ ghép phổ biến
- 昇進promotion
- 昇るto rise, to ascend
- 昇降up and down, rise and fall
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.