Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

昇る

のぼる

Nghĩa

  • 1.tăng lên
  • 2.leo lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to rise, to ascend
Tiếng Việt
tăng lên, leo lên
日本語
昇る
한국어
오르다, 승진하다
中文
上升, 晋升
Bahasa Indonesia
naik, menaik
ภาษาไทย
เพิ่มขึ้น, ปีนขึ้น
Español
subir, ascender
Français
monter, ascendre
Deutsch
steigen, aufsteigen
Português
subir, ascender

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.