Từ vựng
N1Danh từ

春郊

しゅんこう

Nghĩa

  • 1.vùng ngoại ô mùa xuân
  • 2.cánh đồng mùa xuân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suburbs in springtime, fields in springtime
Tiếng Việt
vùng ngoại ô mùa xuân, cánh đồng mùa xuân
日本語
春の郊外, 春の野
한국어
춘계 교외, 봄의 들판
中文
春天的郊区, 春天的田野
Bahasa Indonesia
pinggiran musim semi
ภาษาไทย
ชานเมืองฤดูใบไม้ผลิ
Español
suburbio primaveral
Français
banlieue printanière
Deutsch
Frühling Vorstadt
Português
subúrbio da primavera

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.