N1Danh từ
春闘
しゅんとう
Nghĩa
- 1.cuộc tổng tiến công mùa xuân
- 2.thương lượng lương mùa xuân hàng năm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spring labor offensive, annual spring wage bargaining round
- Tiếng Việt
- cuộc tổng tiến công mùa xuân, thương lượng lương mùa xuân hàng năm
- 日本語
- 春季賃上げ闘争, 春季賃金交渉
- 한국어
- 춘투, 연례 봄 임금 협상
- 中文
- 春季劳动攻势, 年度春季工资谈判
- Bahasa Indonesia
- serangan musim semi
- ภาษาไทย
- การต่อสู้ฤดูใบไม้ผลิ
- Español
- ofensiva laboral de primavera
- Français
- offensive de printemps
- Deutsch
- Frühjahrsoffensive
- Português
- ofensiva de primavera
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.