N1Danh từ
昨春
さくしゅん
Nghĩa
- 1.mùa xuân năm ngoái
- 2.mùa xuân của năm ngoái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- last spring, the spring of last year
- Tiếng Việt
- mùa xuân năm ngoái, mùa xuân của năm ngoái
- 日本語
- 昨春, 去年の春
- 한국어
- 지난 봄, 작년 봄
- 中文
- 去年春天, 去年的春天
- Bahasa Indonesia
- musim semi lalu
- ภาษาไทย
- ฤดูใบไม้ผลิที่แล้ว
- Español
- primavera pasada
- Français
- dernier printemps
- Deutsch
- letzten Frühling
- Português
- última primavera
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.