N3Danh từ
春巻き
はるまき
Nghĩa
- 1.bánh cuốn
- 2.nem cuốn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spring roll
- Tiếng Việt
- bánh cuốn, nem cuốn
- 日本語
- 春巻き
- 한국어
- 춘권
- 中文
- 春卷
- Bahasa Indonesia
- lumpia
- ภาษาไทย
- ปอเปี๊ยะทอด
- Español
- rollito primavera
- Français
- rouleau de printemps
- Deutsch
- Frühlingsrolle
- Português
- rolinho primavera
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.