N3Danh từ
春天
しゅんてん
Nghĩa
- 1.mùa xuân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spring season
- Tiếng Việt
- mùa xuân
- 日本語
- 春天
- 한국어
- 봄
- 中文
- 春天
- Bahasa Indonesia
- musim semi
- ภาษาไทย
- ฤดูใบไม้ผลิ
- Español
- primavera
- Français
- printemps
- Deutsch
- Frühling
- Português
- primavera
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.