Từ vựng
N1Danh từ

施錠

せじょう

Nghĩa

  • 1.khóa lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
locking
Tiếng Việt
khóa lại
日本語
鍵をかける
한국어
잠그기
中文
锁定
Bahasa Indonesia
mengunci
ภาษาไทย
การล็อค
Español
cerradura
Français
verrouillage
Deutsch
Verschließen
Português
bloqueio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.