N1Danh từ
枠内
わくない
Nghĩa
- 1.trong giới hạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- within the limits (framework, boundaries, price, etc.)
- Tiếng Việt
- trong giới hạn
- 日本語
- 枠内
- 한국어
- 흔적 내
- 中文
- 在限制内
- Bahasa Indonesia
- dalam batas, dalam kerangka
- ภาษาไทย
- ภายในขอบเขต
- Español
- dentro de los límites
- Français
- dans les limites
- Deutsch
- innerhalb der Grenzen
- Português
- dentro dos limites
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.