hơn, lần nữa, tiếp tục
On'yomi (音読み)
- コウ
- セイ
Kun'yomi (訓読み)
- ふ.ける
- ふ.かす
Về kanji này
Kanji 「更」 mang ý nghĩa chính là "hơn", "lại", hoặc "thêm nữa". Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm 更新 (こうしん) nghĩa là "cập nhật", 更に (さらに) có nghĩa là "thêm nữa", và 更ける (ふける) có nghĩa là "trở nên muộn". Những từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc cải tiến, bổ sung thông tin hoặc thời gian. Lưu ý rằng 「更」có thể sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào cách kết hợp với các kanji khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
夜更かしは健康に良くない。
Thức khuya không tốt cho sức khỏe.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- more, again, further
- Tiếng Việt
- hơn, lần nữa, tiếp tục
- 日本語
- さらに, もう一度, もっと
- 한국어
- 더 많이, 또한
- 中文
- 更多, 再次
- id
- lebih, lagi
- th
- มากขึ้น, อีกครั้ง
- es
- más, otra vez
- fr
- plus, encore
- de
- mehr, weiter
- pt
- mais, novamente
Từ ghép phổ biến
- 更新update, renewal
- 更にmore, further
- 更けるto get late, to advance (time)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.