Từ vựng
N1Danh từ

春繭

はるまゆ

Nghĩa

  • 1.vụ mùa kén xuân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spring cocoon crop
Tiếng Việt
vụ mùa kén xuân
日本語
春の繭の収穫
한국어
봄 누에고치 수확
中文
春季茧作物
Bahasa Indonesia
panen kepompong musim semi
ภาษาไทย
การเก็บเกี่ยวห่อใยฤดูใบไม้ผลิ
Español
cosecha de capullos de primavera
Français
récolte de cocons de printemps
Deutsch
Frühling Kokonernte
Português
colheita de casulos de primavera

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.