Từ vựng
N1Danh từ

東南

とうなん

Nghĩa

  • 1.Đông Nam

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
south-east
Tiếng Việt
Đông Nam
日本語
東南
한국어
동남
中文
东南
Bahasa Indonesia
tenggara
ภาษาไทย
ตะวันออกเฉียงใต้
Español
sudeste
Français
sud-est
Deutsch
Südosten
Português
sudeste

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 過去十年、日本は東南アジアでの外交的な姿勢を大きく転換させました。

    Trong mười năm qua, Nhật Bản đã thay đổi đáng kể lập trường ngoại giao của mình ở Đông Nam Á.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.