Từ vựng
N2Danh từ

東京湾

とうきょうわん

Nghĩa

  • 1.Vịnh Tokyo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Tokyo Bay
Tiếng Việt
Vịnh Tokyo
日本語
東京湾, 東京の湾
한국어
도쿄 만
中文
东京湾
Bahasa Indonesia
Teluk Tokyo
ภาษาไทย
อ่าวโตเกียว
Español
Bahía de Tokio
Français
baie de Tokyo
Deutsch
Bucht von Tokio
Português
Baía de Tóquio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.