N1Danh từ
中東
ちゅうとう
Nghĩa
- 1.Trung Đông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Middle East
- Tiếng Việt
- Trung Đông
- 日本語
- 中東
- 한국어
- 중동
- 中文
- 中东
- Bahasa Indonesia
- Timur Tengah
- ภาษาไทย
- ตะวันออกกลาง
- Español
- Medio Oriente
- Français
- Moyen-Orient
- Deutsch
- Naher Osten
- Português
- Oriente Médio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.