N1Danh từ
旧藩
きゅうはん
Nghĩa
- 1.lãnh địa cũ
- 2.phong cũ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- former (feudal) domain, former fief
- Tiếng Việt
- lãnh địa cũ, phong cũ
- 日本語
- 旧藩
- 한국어
- 구 봉건 영토, 구 봉신
- 中文
- 旧封地, 旧领地
- Bahasa Indonesia
- domain lama
- ภาษาไทย
- รัฐเดิม
- Español
- antiguo dominio
- Français
- ancien fief
- Deutsch
- ehemaliges Fürstentum
- Português
- antigo domínio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.