họ, chuồng
On'yomi (音読み)
- ハン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "藩" mang ý nghĩa chính là "bộ tộc" hoặc "khu vực quanh một gia tộc". Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "藩主" (はんしゅ) nghĩa là "lãnh chúa phong kiến", "藩士" (はんし) có nghĩa là "người làm công cho lãnh chúa", và "各藩" (かくはん) nghĩa là "mỗi lãnh thổ phong kiến". Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, vì vậy bạn chỉ cần nhớ âm đọc on'yomi là "ハン" và cách dùng của nó trong các từ ghép khác nhau.
Câu ví dụ
江戸時代の藩は多彩だ。
Các lãnh địa phong kiến thời Edo rất đa dạng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- clan, enclosure
- Tiếng Việt
- họ, chuồng
- 日本語
- 藩, 囲い
- 한국어
- 씨족, 울타리
- 中文
- 藩, 围栏
- id
- klan
- th
- ตระกูล
- es
- clan
- fr
- clan
- de
- Clan
- pt
- clã
Từ ghép phổ biến
- 藩主feudal lord, daimyo
- 藩士retainer of a daimyo
- 各藩each (feudal) domain, each fief
- 旧藩former (feudal) domain, former fief
- 同藩the same domain, the same province
- 藩学han school, school established by a daimyo for educating the children of the domain's retainers
- 藩閥clanship, clannism, clan favoritism
- 藩邸residence maintained by a daimyo in Edo
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.