N1Danh từ
藩閥
はんばつ
Nghĩa
- 1.nhóm tộc
- 2.tộc quyền
- 3.ưu ái tộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- clanship, clannism, clan favoritism
- Tiếng Việt
- nhóm tộc, tộc quyền, ưu ái tộc
- 日本語
- 藩閥
- 한국어
- 번벌, 클랜주의, 클랜 우대
- 中文
- 藩阀, 家族主義, 家族偏爱
- Bahasa Indonesia
- favoritisme klan
- ภาษาไทย
- การเลือกปฏิบัติตระกูล
- Español
- favoritismo familiar
- Français
- favoritisme clanique
- Deutsch
- Klanismus
- Português
- favoritismo de clã
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.