Từ vựng
N1Danh từ

藩士

はんし

Nghĩa

  • 1.lính của daimyo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
retainer of a daimyo
Tiếng Việt
lính của daimyo
日本語
藩士
한국어
다이묘의 측근
中文
大名的家臣
Bahasa Indonesia
pelayan daimyo
ภาษาไทย
ขุนนาง
Español
vasallo de un daimyo
Français
vassal d'un daimyo
Deutsch
Daimyo-Diener
Português
vassalo de um daimyo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.