N1Danh từ
旧恨
きゅうこん
Nghĩa
- 1.oán hận cũ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- old grudge
- Tiếng Việt
- oán hận cũ
- 한국어
- 오래된 원한
- 中文
- 旧怨
- Bahasa Indonesia
- dendam lama
- ภาษาไทย
- ความอาฆาตเก่า
- Español
- viejo rencor
- Français
- vieille rancune
- Deutsch
- alter Groll
- Português
- velho rancor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.