ấm, ấm áp
On'yomi (音読み)
- ダン
- ノン
Kun'yomi (訓読み)
- あたた.かい
- あたた.める
- あたた.まる
Về kanji này
Kanji 「暖」 có nghĩa chủ yếu là ấm áp và nhẹ nhàng. Kanji này thường được sử dụng như động từ và danh từ. Một số từ ghép phổ biến là「暖房」(だんぼう) có nghĩa là hệ thống sưởi, dùng để chỉ các thiết bị làm ấm không gian;「温暖な」(おんだんだ) nghĩa là khí hậu ôn hòa, ám chỉ thời tiết dễ chịu; và「暖かさ」(あたたかさ) có nghĩa là sự ấm áp, diễn tả cảm giác thoải mái. Chú ý rằng 「暖」 thường được dùng trong các tình huống liên quan đến cảm giác vật lý hoặc điều kiện khí hậu.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
暖かい日は公園に行く。
Vào những ngày ấm áp, tôi đi đến công viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- warm, gentle
- Tiếng Việt
- ấm, ấm áp
- 日本語
- 暖かい, あたたかい, やわらかい
- 한국어
- 따뜻한, 부드러운
- 中文
- 温暖, 温和
- id
- hangat, lembut
- th
- อุ่น, นุ่ม
- es
- cálido, suave
- fr
- chaud, doux
- de
- warm, sanft
- pt
- quente, suave
Từ ghép phổ biến
- 暖房heating, heater
- 温暖なmild, temperate
- 暖かさwarmth
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.