Từ vựng
N3Danh từ

暖かさ

あたたかさ

Nghĩa

  • 1.sự ấm áp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
warmth
Tiếng Việt
sự ấm áp
日本語
暖かさ, あたたかさ
한국어
온기, 따뜻함
中文
温暖
Bahasa Indonesia
hangat, kehangatan
ภาษาไทย
ความอบอุ่น
Español
calidez, calor
Français
chaleur, chaleureux
Deutsch
Wärme, Gemütlichkeit
Português
calor, quente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.