N3Danh từ
暖房
だんぼう
Nghĩa
- 1.điều hòa nhiệt độ
- 2.lò sưởi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- heating, heater
- Tiếng Việt
- điều hòa nhiệt độ, lò sưởi
- 日本語
- 暖房, だんぼう
- 한국어
- 난방, 히터
- 中文
- 加热, 暖气
- Bahasa Indonesia
- pemanas, pemanas ruangan
- ภาษาไทย
- การทำความร้อน, เครื่องทำความร้อน
- Español
- calefacción, calentador
- Français
- chauffage, radiateur
- Deutsch
- Heizung, Heizgerät
- Português
- aquecimento, aquecedor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.