Từ vựng
N1Danh từ

朝夕

あさゆう

Nghĩa

  • 1.sáng và tối
  • 2.suốt ngày
  • 3.liên tục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
morning and evening, from morning until night, constantly
Tiếng Việt
sáng và tối, suốt ngày, liên tục
日本語
朝夕
한국어
아침과 저녁
中文
早晚, 从早到晚
Bahasa Indonesia
pagi dan sore
ภาษาไทย
เช้าและเย็น
Español
mañana y tarde
Français
matin et soir
Deutsch
Morgen und Abend
Português
manhã e noite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.