Từ vựng
N1Danh từ

七夕

たなばた

Nghĩa

  • 1.Lễ hội sao
  • 2.Tanabata
  • 3.Lễ hội của người dệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Star Festival (held in July or August), Tanabata, Festival of the Weaver
Tiếng Việt
Lễ hội sao, Tanabata, Lễ hội của người dệt
日本語
星祭り(7月または8月に開催), たなばた, 織り姫の祭り
한국어
별의 축제 (7월 또는 8월), 타나바타, 직조자의 축제
中文
七夕节(在七月或八月举行), 七夕, 织女节
Bahasa Indonesia
Hari Bintang, Tanabata, Festival Penjahit
ภาษาไทย
เทศกาลดาว, ทานาบาตะ, เทศกาลช่างทอผ้า
Español
Festival de las Estrellas, Tanabata, Festival del Tejedor
Français
Festival des étoiles, Tanabata, Fête du Tisserand
Deutsch
Sternenfestival, Tanabata, Weberfest
Português
Festival das Estrelas, Tanabata, Festa do Teceiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.