N1Danh từ
斜視
しゃし
Nghĩa
- 1.lác mắt
- 2.nhìn nghiêng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- strabismus, squint
- Tiếng Việt
- lác mắt, nhìn nghiêng
- 日本語
- 斜視, 斜視
- 한국어
- 사시, 눈이 비뚤어진
- 中文
- 斜视, 斜眼
- Bahasa Indonesia
- strabismus, squint
- ภาษาไทย
- ตาเข, องคาพยพ
- Español
- estrabismo, bizco
- Français
- strabisme, oeil croisé
- Deutsch
- Schielen, Schieler
- Português
- estrabismo, esquinado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.