Từ vựng
N1Danh từ

斜面

しゃめん

Nghĩa

  • 1.dốc
  • 2.bề mặt nghiêng
  • 3.mặt phẳng nghiêng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
slope, slanting surface, bevel
Tiếng Việt
dốc, bề mặt nghiêng, mặt phẳng nghiêng
日本語
傾斜, 傾いた面, ベベル
한국어
경사면, 비스듬한 표면, 베벨
中文
斜面, 倾斜面, 斜边
Bahasa Indonesia
kemiringan, permukaan miring
ภาษาไทย
ลาดเอียง, พื้นผิวเฉียง
Español
pendiente, superficie inclinada
Français
pente, surface inclinée
Deutsch
Neigung, schräger Fläche
Português
inclinação, superfície inclinada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.