N1Danh từ
木刀
ぼくとう
Nghĩa
- 1.kiếm gỗ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wooden sword
- Tiếng Việt
- kiếm gỗ
- 日本語
- 木刀
- 한국어
- 나무칼
- 中文
- 木刀
- Bahasa Indonesia
- pedang kayu
- ภาษาไทย
- ดาบไม้
- Español
- espada de madera
- Français
- épée en bois
- Deutsch
- Holzschwert
- Português
- espada de madeira
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.