Từ vựng
N1Danh từ

朝刊

ちょうかん

Nghĩa

  • 1.ấn bản buổi sáng
  • 2.báo buổi sáng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
morning edition (of a daily newspaper), morning paper
Tiếng Việt
ấn bản buổi sáng, báo buổi sáng
日本語
朝刊, モーニングペーパー
한국어
조간, 아침 신문
中文
晨报, 早报
Bahasa Indonesia
edisi pagi
ภาษาไทย
ฉบับเช้า
Español
edición matutina
Français
édition du matin
Deutsch
Morgenausgabe
Português
edição matutina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.