xuất bản, khắc, khắc họa
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "刊" có nghĩa chính là "xuất bản" hoặc "khắc". Kanji này thường được dùng dưới hình thức danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm "刊行" (かんこう), nghĩa là "xuất bản"; "月刊" (げっかん), có nghĩa là "xuất bản hàng tháng"; và "週刊" (しゅうかん), có nghĩa là "xuất bản hàng tuần". Đây cũng là thành phần trong từ "創刊" (そうかん), tức là "thành lập một tờ báo hoặc tạp chí". Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi (đọc native), chỉ có cách đọc on'yomi (đọc âm Hán).
Câu ví dụ
新しい本が来週刊行される。
Một cuốn sách mới sẽ được phát hành vào tuần tới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- publish, carve, engrave
- Tiếng Việt
- xuất bản, khắc, khắc họa
- 日本語
- 発行する, 彫る, 刻む
- 한국어
- 발행하다, 조각하다, 각인하다
- 中文
- 出版, 雕刻, 刻
- id
- menerbitkan
- th
- แกะสลัก
- es
- publicar
- fr
- publier
- de
- veröffentlichen
- pt
- publicar
Từ ghép phổ biến
- 刊行publication, issue
- 月刊monthly publication, monthly issue
- 週刊weekly publication
- 創刊foundation (of a newspaper, magazine, etc.), starting, launching
- 朝刊morning edition (of a daily newspaper), morning paper
- 夕刊evening edition (of a daily newspaper), evening paper
- 季刊quarterly publication
- 休刊suspension of publication
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.