N1Danh từ
机下
きか
Nghĩa
- 1.tên tôn kính
- 2.dưới bàn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- word of respect added to the addressee's name on a letter, under the desk
- Tiếng Việt
- tên tôn kính, dưới bàn
- 日本語
- 手紙の宛名に加える尊称, 机の下
- 한국어
- 편지에서 수신자의 이름 뒤에 붙이는 존칭, 책상 아래
- 中文
- 信件中对收信人姓名的敬称, 桌子下
- Bahasa Indonesia
- di bawah meja
- ภาษาไทย
- ใต้โต๊ะ
- Español
- bajo el escritorio
- Français
- sous le bureau
- Deutsch
- unter dem Tisch
- Português
- sob o escritorio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.