N1Danh từ
最善
さいぜん
Nghĩa
- 1.tốt nhất
- 2.tối đa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the very best, utmost
- Tiếng Việt
- tốt nhất, tối đa
- 日本語
- 最善, 最大限
- 한국어
- 최고, 최선
- 中文
- 最好的, 极致
- Bahasa Indonesia
- yang terbaik, maksimum
- ภาษาไทย
- ที่ดีที่สุด, สูงสุด
- Español
- lo mejor, máximo
- Français
- le meilleur, maximum
- Deutsch
- das Beste, Höchstmaß
- Português
- o melhor, máximo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.