Từ vựng
N1Danh từ

支配

しはい

Nghĩa

  • 1.quyền lực
  • 2.thống trị
  • 3.kiểm soát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rule, domination, control
Tiếng Việt
quyền lực, thống trị, kiểm soát
日本語
支配, 支配権, コントロール
한국어
지배, 지배력, 통제
中文
支配, 统治, 控制
Bahasa Indonesia
penguasaan
ภาษาไทย
การควบคุม
Español
control
Français
domination
Deutsch
Herrschaft
Português
domínio

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 社会の構造は序列で支配される。

    Cấu trúc xã hội được điều khiển bởi thứ bậc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.