Từ vựng
N1Danh từ

支援

しえん

Nghĩa

  • 1.hỗ trợ
  • 2.điểm tựa
  • 3.trợ giúp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
support, backing, aid
Tiếng Việt
hỗ trợ, điểm tựa, trợ giúp
日本語
支援, バックアップ, 援助
한국어
지원, 지지, 도움
中文
支持, 支援, 救助
Bahasa Indonesia
dukungan
ภาษาไทย
การสนับสนุน
Español
apoyo
Français
soutien
Deutsch
Unterstützung
Português
apoio

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 旅行業界によると、政府は昨年中は旅行者を支援する方針を発表しました。

    Theo ngành du lịch, chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ du khách trong năm ngoái.

  • その中で政府は支援金を出しました。

    Trong thời gian đó, chính phủ đã cấp hỗ trợ tài chính.

  • この支援が小規模ビジネスの復興に役立つことを期待しています。

    Chúng tôi hy vọng sự hỗ trợ này sẽ giúp phục hồi các doanh nghiệp nhỏ.

  • このような状況においては金融支援と政府のサポートが求められています。

    Trong những tình huống như thế này, cần có sự hỗ trợ tài chính và hỗ trợ từ chính phủ.

  • 例えば、ミャンマーのインフラ整備に対する日本の支援は大規模であり、その影響は幅広い。

    Ví dụ, sự hỗ trợ của Nhật Bản trong việc phát triển hạ tầng tại Myanmar rất lớn, có ảnh hưởng rộng rãi.

  • 緊急支援が必要です。

    Cần viện trợ khẩn cấp.

  • 政府は支援を提供することを約束しました。

    Chính phủ hứa sẽ cung cấp hỗ trợ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.