N1Danh từ
敢行
かんこう
Nghĩa
- 1.hành động quyết đoán
- 2.thực hiện
- 3.dám làm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- decisive action, going through with, daring to do
- Tiếng Việt
- hành động quyết đoán, thực hiện, dám làm
- 日本語
- 敢行する, 行動する, 思い切って行う
- 한국어
- 확고한 행동, 이행하다, 감히 하다
- 中文
- 果敢行动, 坚持进行, 敢于做
- Bahasa Indonesia
- tindakan tegas
- ภาษาไทย
- การดำเนินการอย่างเด็ดขาด
- Español
- acción decisiva
- Français
- action décisive
- Deutsch
- entschlossene Handlung
- Português
- ação decisiva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.