Từ vựng
N1Danh từ

擬革

ぎかく

Nghĩa

  • 1.da giả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
imitation leather
Tiếng Việt
da giả
日本語
擬革
한국어
모조 가죽
中文
仿皮
Bahasa Indonesia
kulit tiruan
ภาษาไทย
หนังเทียม
Español
cuero sintético
Français
cuir synthétique
Deutsch
Kunstleder
Português
couro sintético

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.