N1Danh từ
新緑
しんりょく
Nghĩa
- 1.tán lá mới
- 2.lá xanh mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fresh verdure, new green leaves
- Tiếng Việt
- tán lá mới, lá xanh mới
- 日本語
- 新緑, 新しい緑の葉
- 한국어
- 신록, 새로운 녹색 잎
- 中文
- 新绿, 新叶
- Bahasa Indonesia
- daun hijau baru
- ภาษาไทย
- ใบเขียวสดใหม่
- Español
- nueva verdura
- Français
- nouvelle verdure
- Deutsch
- neuer Trieb
- Português
- nova folhagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.